Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề ngư nghiệp

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề ngư nghiệp

Học Tiếng Hàn

Ngư nghiệp là ngành quan trọng tại Hàn Quốc. Để hỗ trợ tốt nhất cho các bạn chuẩn bị du học Hàn Quốc trong thời gian tới, TinEdu sẽ chia sẻ cho bạn những từ vựng cần thiết trong ngành ngư nghiệp qua bài viết dưới đây.

Từ vựng ngành ngư nghiệp

  1. 어업: ngư nghiệp                                                                                                        
  2. 해산물: hải sản
  3. 생선: cá
  4. 고기잡이: cái lưới, dụng cụ bắt cá     
  5. 공구: công cụ
  6. 근해어업: đánh bắt ven bờ
  7. 기르다: nuôi
  8. 해역: hải vực
  9. 낚시꾼: người đi câu
  10. 낚시질: câu cá
  11. 낚싯대: cần câu
  12. 낚싯밥: mồi câu
  13. 낚싯줄: dây câu
  14. 난류: dòng nước ấm
  15. 농어민: nông ngư dân
  16. 미끼: mồi, miếng mồi
  17. 민물낚시: câu cá nước ngọt
  18. 바다낚시: câu cá biển
  19. 수산물: thủy hải sản
  20. 수산업: ngành thủy hải sản
  21. 양어장: bãi nuôi cá
  22. 어류: loại cá
  23. 어부: ngư phủ
  24. 어선: thuyền đánh cá
  25. 어시장: chợ cá
  26. 어항: cảng cá
  27. 어획: thu hoạch cá
  28. 어획량: lượng thu hoạch cá
  29. 염전: ruộng muối
  30. 원양어선: thuyền cá viễn dương
  31. 원양어업: ngành đánh cá viễn dương
  32. 축산업자: người kinh doanh súc sản
  33. 축산폐수: nước thải súc sản
  34. 품년(풍작): năm được mùa
  35. 한류: dòng nước lạnh
  36. 해역: hải vực
  37. 해초: rong biển
  38. 수산업: ngành thủy hải sản
  39. 수산시장: chợ thủy sản
  40. 수산물: thủy hải sản
  41. 바다낚시: câu cá biển
  42. 민물낚시: câu cá nước ngọt
  43. 목장: trang trại nuôi
  44. 해산물: hàng thủy
  45. 해류: hải lưu, dòng chảy
  46. 품질검사: kiểm tra chất lượng
  47. 축산폐수: nước thải súc sản
  48. 축산업자: người kinh doanh súc sản
  49. 철야작업: làm việc suốt đêm
  50. 작살: cắt xiến bắt cá
  51. 낚시꾼: người đi câu
  52. 낚시: lưới câu
  53. 어선: thuyền đánh cá
  54. 양어장: bãi nuôi cá
  55. 양식하다: nuôi trồng
  56. 식당: nhà ăn
  57. 숙박료: chi phí ở
  58. 숙련공: thợ lành nghề
  59. 해역: hải vực
  60. 해산물: hàng thủy
  61. 해류: hải lưu, dòng chảy
  62. 뱃사람: người lái đò
  63. 발동기: động cơ
  64. 목욕탕: nhà tắm
  65. 유흥업소: tiệm vui chơi giải trí
  66. 유흥업: ngành vui chơi giải trí
  67. 유흥가: khu vui chơi giải trí
  68. 유전: nguyên vật liệu
Từ 수산업 có nghĩa là ngành thủy hải sản
Từ 수산업 có nghĩa là ngành thủy hải sản

Hi vọng với chủ đề Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề ngư nghiệp, các bạn sẽ có thêm một chủ đề thật thú vị trong vốn từ của mình. Chăm chỉ học tiếng Hàn mỗi ngày sẽ giúp các bạn trau dồi vốn từ vựng và học giỏi tiếng Hàn hơn đấy. Chúc các bạn học tập tốt!

THÔNG TIN HÀN QUỐC